Du lịch nước ngoài?
Du lịch từ japan? Tìm eSIM tốt nhất cho Điểm đến Tiếp theo của Bạn
Chọn từ hơn 200 quốc gia và tiết kiệm tới 90% chi phí chuyển vùng

NA - BẢN eSIM

SoftBank 4G
+2 khác
Nếu sắp hết dung lượng, bạn luôn có thể Nạp thêm
Gói cước bắt đầu khi bạn kết nối với mạng được hỗ trợ

Dữ liệu
Chọn gói của bạn
7 ngày
1 GB
$4.38 USD
15 ngày
2 GB
$5.99 USD
30 ngày
3 GB
$7.68 USD
5 GB
$9.99 USD
10 GB
$15.99 USD
20 GB
$22.99 USD
Thông tin thiết yếu khi du lịch Nhật Bản
Mẹo An toàn & Sức khỏe cho nhật bản
Kết nối & Di chuyển tại {country}
Phạm vi phủ sóng liền mạch với các nhà mạng hàng đầu
Nhật Bản cung cấp phạm vi phủ sóng mạng di động mạnh mẽ đặc biệt trên bốn nhà mạng chính: NTT Docomo, au (KDDI), SoftBank và Rakuten Mobile. Khách du lịch có thể mong đợi sự sẵn có rộng khắp của mạng 4G LTE trên toàn quốc, ngay cả ở nhiều vùng nông thôn và miền núi, đảm bảo liên lạc đáng tin cậy. Mạng 5G đang được mở rộng nhanh chóng, chủ yếu tập trung ở các trung tâm đô thị và các đầu mối giao thông chính. Cả SIM vật lý và eSIM đều tận dụng các mạng tiên tiến này, cung cấp dịch vụ dữ liệu và thoại tốc độ cao tương đương, giúp khách du lịch dễ dàng duy trì kết nối trong suốt hành trình của họ. Ví dụ, Prune cung cấp các giải pháp eSIM sử dụng cùng các mạng đáng tin cậy này, đảm bảo kết nối liền mạch.
Nguồn: https://www.docomo.ne.jp/area/
Độ tin cậy: 0.95
Chu kỳ cập nhật: 1-3 months

Giá SIM trả trước trung bình
Giá trung bình cho một thẻ SIM trả trước dành cho khách du lịch tại Nhật Bản thường dao động từ 2.000 JPY đến 4.000 JPY (khoảng 15-30 USD) cho các gói cung cấp từ 5GB đến 10GB dữ liệu trong thời hạn hiệu lực từ 7 đến 15 ngày. Giá cả biến động tùy thuộc vào dung lượng dữ liệu đã chọn, nhà cung cấp mạng và thời hạn hiệu lực, với các tùy chọn có sẵn cho cả SIM vật lý và eSIM. Dung lượng dữ liệu cao hơn hoặc thời hạn hiệu lực dài hơn sẽ tự nhiên phát sinh chi phí cao hơn. Các gói này được thiết kế để cung cấp truy cập di động thuận tiện và tiết kiệm chi phí cho du khách. Du khách tìm kiếm các gói eSIM cạnh tranh thường tìm thấy các tùy chọn tốt thông qua https://prune.co.in/.
Nguồn: https://www.docomo.ne.jp/english/service/welcomesim/
Độ tin cậy: 0.85
Chu kỳ cập nhật: 3-6 months

Phạm vi phủ sóng tại các thành phố lớn & Giao thông công cộng
Các khu vực đô thị lớn của Nhật Bản, bao gồm Tokyo nhộn nhịp và Osaka sôi động, tự hào có phạm vi phủ sóng mạng di động 5G và 4G/LTE nổi bật. Kết nối không chỉ giới hạn ở các khu vực trên mặt đất; du khách có thể mong đợi truy cập internet tốc độ cao liền mạch trong các hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn, các khu phức hợp mua sắm dưới lòng đất và thậm chí cả trên các tàu cao tốc Shinkansen. Cơ sở hạ tầng mạng rộng khắp và đáng tin cậy này đảm bảo rằng du khách có thể điều hướng, giao tiếp và chia sẻ trải nghiệm của họ mà không bị gián đoạn, ngay cả khi di chuyển qua các môi trường đô thị dày đặc hoặc các tuyến giao thông dưới lòng đất.
Nguồn: https://www.docomo.ne.jp/area/5garea/
Độ tin cậy: 0.95
Chu kỳ cập nhật: 1-3 months

Tiền tệ & Cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản
Tiền tệ
Tiền tệ chính thức của Nhật Bản là Yên Nhật (¥, JPY). Tiền có các mệnh giá xu (1, 5, 10, 50, 100, 500 yên) và tiền giấy (1.000, 2.000 (hiếm), 5.000, 10.000 yên). Mặc dù việc sử dụng thẻ tín dụng đã tăng lên, Nhật Bản vẫn là một xã hội chủ yếu sử dụng tiền mặt, đặc biệt là ở các cửa hàng nhỏ, nhà hàng truyền thống, máy bán hàng tự động và các vùng nông thôn. Bạn nên luôn mang theo đủ tiền mặt cho các chi phí hàng ngày. Các máy ATM chấp nhận thẻ quốc tế có sẵn rộng rãi, đặc biệt là tại các bưu điện và cửa hàng tiện lợi 7-Eleven, vốn có ở khắp mọi nơi.
Nguồn: Japan National Tourism Organization (JNTO)
Độ tin cậy: 0.98
Chu kỳ cập nhật: Regularly

Văn hóa tiền tip
Việc tiền tip nhìn chung không phổ biến ở Nhật Bản và thậm chí có thể bị coi là bất lịch sự hoặc gây bối rối. Các nhà cung cấp dịch vụ Nhật Bản lấy làm tự hào về việc cung cấp dịch vụ xuất sắc như một thông lệ tiêu chuẩn, và họ không mong đợi hoặc thường không chấp nhận tiền boa thêm. Việc cố gắng để lại tiền tip có thể gây ra sự khó xử hoặc khiến người phục vụ cố gắng trả lại tiền. Ở một số cơ sở cao cấp, phí dịch vụ có thể được tự động cộng vào hóa đơn, nhưng điều này sẽ được ghi rõ. Cách tốt nhất để thể hiện sự đánh giá cao đối với dịch vụ tốt thường là một câu 'Arigato gozaimasu' (xin cảm ơn rất nhiều) lịch sự.
Nguồn: Japan National Tourism Organization (JNTO), Cultural Etiquette Guides
Độ tin cậy: 0.95
Chu kỳ cập nhật: Regularly

Thẻ tín dụng
Mặc dù Nhật Bản nổi tiếng với văn hóa tiền mặt, việc chấp nhận thẻ tín dụng đã mở rộng đáng kể, đặc biệt là ở các thành phố lớn, các cửa hàng bách hóa lớn, khách sạn chuỗi và các nhà hàng nổi tiếng. Visa và Mastercard là những thẻ được chấp nhận rộng rãi nhất, tiếp theo là JCB và American Express. Tuy nhiên, các cửa hàng nhỏ hơn, quán ăn địa phương, nhà trọ truyền thống (ryokan) và các cơ sở ở vùng nông thôn thường chỉ chấp nhận tiền mặt. Bạn nên xác nhận các tùy chọn thanh toán trước, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ, và luôn mang theo một ít Yên Nhật để chi trả cho những trường hợp không chấp nhận thẻ hoặc cho các giao dịch mua nhỏ.
Nguồn: Japan National Tourism Organization (JNTO)
Độ tin cậy: 0.93
Chu kỳ cập nhật: Regularly

Phích cắm/Điện áp
Điện áp điện của Nhật Bản là 100V, thấp hơn hầu hết các quốc gia khác (ví dụ: 120V ở Bắc Mỹ, 220-240V ở Châu Âu và Úc). Tần số thay đổi theo khu vực: Miền Đông Nhật Bản (bao gồm Tokyo, Yokohama, Hokkaido, Tohoku) sử dụng 50Hz, trong khi Miền Tây Nhật Bản (bao gồm Osaka, Kyoto, Nagoya, Hiroshima, Kyushu) sử dụng 60Hz. Hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại, chẳng hạn như bộ sạc điện thoại, máy tính xách tay và bộ sạc máy ảnh, là loại điện áp kép và có thể tự động điều chỉnh. Các loại phích cắm được sử dụng là Loại A (hai chân dẹt song song) và Loại B (hai chân dẹt song song có chân nối đất), tương tự như loại được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Du khách từ các khu vực khác sẽ cần bộ chuyển đổi loại A/B, và những người có thiết bị không phải điện áp kép có thể cần bộ chuyển đổi điện áp.
Nguồn: International Electrotechnical Commission (IEC), Japan National Tourism Organization (JNTO)
Độ tin cậy: 0.98
Chu kỳ cập nhật: Annually

Ngôn ngữ địa phương
Ngôn ngữ chính thức và phổ biến nhất tại Nhật Bản là tiếng Nhật. Mặc dù tiếng Anh được giảng dạy ở trường học, nhưng trình độ thông thạo trong dân chúng nói chung còn khác nhau, với mức độ tiếng Anh cao hơn được nói ở các trung tâm du lịch lớn, khách sạn quốc tế và các đầu mối giao thông lớn. Học một vài cụm từ tiếng Nhật cơ bản, như 'Arigato' (cảm ơn), 'Sumimasen' (xin lỗi/làm ơn), và 'Konnichiwa' (xin chào), có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn và thường được người dân địa phương đánh giá cao. Nhiều biển báo ở các thành phố lớn và điểm du lịch cũng có bản dịch tiếng Anh. Sử dụng các ứng dụng dịch thuật hoặc thiết bị Wi-Fi di động có thể rất hữu ích cho việc giao tiếp.
Nguồn: Japan National Tourism Organization (JNTO)
Độ tin cậy: 0.97
Chu kỳ cập nhật: Regularly

Hướng dẫn Thời tiết và Mùa vụ cho Nhật Bản
Thời điểm tốt nhất để ghé thăm
Tháng 3 đến tháng 5 và tháng 9 đến tháng 11
Spring (March to May) offers mild temperatures, vibrant cherry blossoms, and numerous festivals, though popular spots can be crowded. Autumn (September to November) provides crisp, clear weather with stunning fall foliage, making it ideal for sightseeing and outdoor activities with generally fewer crowds than spring.
Nhiệt độ trung bình
10°C to 25°C
During these periods, days are generally pleasant and sunny, offering comfortable conditions for exploring. Nights can be mild to cool, especially in early spring and late autumn.
Nguồn: Japan National Tourism Organization (JNTO)
Độ tin cậy: 0.95
Chu kỳ cập nhật: Every 12 months
Tóm tắt chuyến bay
nhật bản
Japan is a captivating island nation where ancient traditions harmoniously blend with cutting-edge modernity. Tourists can explore vibrant cities, serene temples, stunning natural landscapes, and unique cultural experiences.
Điểm đến
nhật bản
Danh mục
Đông Á
Ngôn ngữ
tiếng Nhật
Quy tắc đặc biệt
Visa-free entry for many nationalities for short stays (check specific requirements); no electronic travel authorization currently required. Tipping is not customary; right-hand traffic.
Thời gian bay trung bình từ Việt Nam đến Nhật Bản
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tokyo (NRT)
Sân bay Quốc tế Narita
Thời lượng
5 giờ 50 phút
Loại chuyến bay
Bay thẳng
Các hãng hàng không
Vietnam Airlines
JAL
ANA
VietJet Air
Hà Nội (HAN)
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Tokyo (HND)
Sân bay Haneda
Thời lượng
5 giờ 00 phút
Loại chuyến bay
Thẳng
Các hãng hàng không
Vietnam Airlines
JAL
ANA
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
Osaka (KIX)
Sân bay Quốc tế Kansai
Thời lượng
5 tiếng 20 phút
Loại chuyến bay
Thẳng
Các hãng hàng không
Vietnam Airlines
VietJet Air
JAL
ANA
Đà Nẵng (DAD)
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Tokyo (NRT)
Sân bay Quốc tế Narita
Thời lượng
5 tiếng 30 phút
Loại chuyến bay
Thẳng
Các hãng hàng không
Vietnam Airlines
VietJet Air









